von kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo điện thế: "von kế" là một thiết bị dùng để đo hiệu điện thế (điện áp) giữa hai điểm trong một mạch điện. Đây là một cách viết khác, ít phổ biến hơn của từ "vôn kế", nhưng vẫn được chấp nhận trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
- Ký hiệu đơn vị: "von" trong "von kế" là tên gọi cũ của đơn vị đo điện áp "vôn" (volt), nên "von kế" mang cùng ý nghĩa với "vôn kế".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỹ sư dùng von kế để kiểm tra điện áp của pin. (Kỹ sư sử dụng thiết bị đo điện thế để kiểm tra hiệu điện thế của pin.)
- Von kế chỉ 220 volt khi đo ở ổ cắm điện. (Thiết bị đo điện thế hiển thị 220 vôn khi đo tại ổ cắm điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"von kế điện tử": một loại von kế sử dụng linh kiện điện tử để hiển thị kết quả đo, thường có độ chính xác cao hơn von kế cơ học.
- Von kế điện tử cho kết quả đo chính xác hơn so với von kế kim. (Thiết bị đo điện thế điện tử hiển thị kết quả đo chính xác hơn so với loại dùng kim chỉ.)
"von kế xoay chiều": von kế được thiết kế riêng để đo điện áp xoay chiều (AC).
- Cần sử dụng von kế xoay chiều để đo điện áp trong mạng lưới điện gia đình. (Cần dùng thiết bị đo điện thế xoay chiều để đo hiệu điện thế trong mạng lưới điện gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Vôn kế (danh từ): cách viết phổ biến và chuẩn hóa hơn của "von kế", chỉ cùng một loại thiết bị đo điện áp.
- Vôn kế là dụng cụ không thể thiếu trong phòng thí nghiệm điện. (Vôn kế là thiết bị không thể thiếu trong phòng thí nghiệm điện.)
Ampe kế (danh từ): dụng cụ đo cường độ dòng điện, khác với von kế đo điện áp.
- Ampe kế được mắc nối tiếp trong mạch, còn von kế mắc song song. (Ampe kế được mắc nối tiếp trong mạch, còn vôn kế mắc song song.)
Từ đồng nghĩa
- Vôn kế: cách gọi thông dụng hơn, cùng nghĩa với "von kế".
- Điện thế kế: thuật ngữ ít dùng, chỉ dụng cụ đo hiệu điện thế.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "von kế". Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật điện.